hành khách

Học thuật
Thân thiện
hành khách

Hành khách đang xếp hàng lên xe buýt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi trên các phương tiện giao thông công cộng hoặc phương tiện vận tải kinh doanh: Chỉ người sử dụng dịch vụ vận chuyển hành khách để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
    • Người đang thực hiện một chuyến đi bằng phương tiện giao thông: Nhấn mạnh vào trạng thái đang người được vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tất cả hành khách trên chuyến bay đều phải thắt dây an toàn.
    • Xe buýt dừng lại để đón thêm hành khách.
    • Các hành khách xuống tàu vui lòng mang theo toàn bộ hành cá nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành khách" trong văn bản pháp quy: Thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các quy định, hợp đồng vận chuyển luật giao thông để phân biệt với lái xe, tiếp viên hoặc người điều khiển phương tiện.
    • Công ty vận tải trách nhiệm đảm bảo an toàn cho hành khách.
  • "Hành khách quá cảnh": Chỉ hành khách chỉ dừng chân tại một điểm trung gian để chuyển tiếp sang chuyến bay/phương tiện khác, không phải điểm đến cuối cùng.
    • Khu vực chờ dành cho hành khách quá cảnhtầng hai.
Biến thể từ gần giống
  • Khách hàng (danh từ): Người mua hoặc sử dụng dịch vụ nói chung. Trong ngữ cảnh vận tải, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp, nhưng "hành khách" cụ thể hơn.
  • Lữ khách (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng): Người đi đường, người du lịch. Mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn.
  • Người đi đường (cụm danh từ): Chỉ chung người đang di chuyển trên đường, không nhất thiết phải người sử dụng dịch vụ vận tải.
Từ đồng nghĩa
  • Người đi tàu/xe: Cụm từ miêu tả, thường dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Người được vận chuyển: Cụm từ nhấn mạnh vào khía cạnh dịch vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "hành khách" trong tiếng Việt. Các cụm động từ thường đi với vai trò của phương tiện hoặc nhân viên phục vụ.) - Phục vụ hành khách: Cung cấp dịch vụ cho người đi trên phương tiện. - Tiếp viên hàng không nhiệm vụ phục vụ hành khách chu đáo. - Vận chuyển hành khách: Hoạt động chở người bằng phương tiện. - Giấy phép kinh doanh vận chuyển hành khách.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "hành khách")

hành khách

Hành khách đang xếp hàng lên xe buýt.

  1. dt. Người đi trên các phương tiện giao thông của các cơ sở kinh doanh thuộc lĩnh vực giao thông vận tải: mời các hành khách lên xe hành khách kiểm tra hànhtrước khi xuống tàu.

Từ chứa "hành khách"